fish glue
Định nghĩa
- Danh từ không đếm được:
- Keo cá: Một chất dạng keo (gelatin) thu được bằng cách đun sôi da, vây và xương của cá. Chất này được sử dụng như một loại keo dán, đặc biệt trong các ứng dụng thủ công và công nghiệp.
Ví dụ sử dụng
- (Người đóng sách đã dùng keo cá để sửa gáy cuốn sách cũ.)
- (Keo cá là một loại chất kết dính truyền thống đã được sử dụng trong nhiều thế kỷ trong nghề mộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to extract fish glue": chiết xuất keo cá từ nguyên liệu thô.
- The process to extract fish glue involves boiling fish parts for several hours. (Quy trình chiết xuất keo cá bao gồm đun sôi các bộ phận của cá trong vài giờ.)
Biến thể và từ gần giống
- Fish gelatin (danh từ): gelatin cá, một dạng tinh khiết hơn của keo cá, thường dùng trong thực phẩm hoặc dược phẩm.
- Fish gelatin is used as a gelling agent in desserts. (Gelatin cá được dùng làm chất tạo đông trong các món tráng miệng.)
Từ đồng nghĩa
- Isinglass (danh từ): một loại keo cá tinh khiết, thường được làm từ bong bóng cá, dùng trong sản xuất bia và rượu vang để làm trong.
- Isinglass is a type of fish glue used to clarify beer. (Isinglass là một loại keo cá dùng để làm trong bia.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "fish glue".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "fish glue".