fish glue

fish glue

A craftsman uses fish glue to repair a wooden chair.

Định nghĩa
  1. Danh từ không đếm được:
    • Keo : Một chất dạng keo (gelatin) thu được bằng cách đun sôi da, vây xương của . Chất này được sử dụng như một loại keo dán, đặc biệt trong các ứng dụng thủ công công nghiệp.
dụ sử dụng
  • (Người đóng sách đã dùng keo để sửa gáy cuốn sách .)
  • (Keo một loại chất kết dính truyền thống đã được sử dụng trong nhiều thế kỷ trong nghề mộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to extract fish glue": chiết xuất keo từ nguyên liệu thô.
    • The process to extract fish glue involves boiling fish parts for several hours. (Quy trình chiết xuất keo bao gồm đun sôi các bộ phận của trong vài giờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Fish gelatin (danh từ): gelatin , một dạng tinh khiết hơn của keo , thường dùng trong thực phẩm hoặc dược phẩm.
    • Fish gelatin is used as a gelling agent in desserts. (Gelatin được dùng làm chất tạo đông trong các món tráng miệng.)
Từ đồng nghĩa
  • Isinglass (danh từ): một loại keo tinh khiết, thường được làm từ bong bóng cá, dùng trong sản xuất bia rượu vang để làm trong.
    • Isinglass is a type of fish glue used to clarify beer. (Isinglass một loại keo dùng để làm trong bia.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "fish glue".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "fish glue".

Từ gần giống

Từ chứa "fish glue"